thần khải

thần khải

Thần khải soi sáng tâm trí con người.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự mặc khải từ thần linh: "thần khải" chỉ sự bày tỏ, tiết lộ chân lý hoặc ý muốn của thần linh (thường trong bối cảnh tôn giáo) cho con người. Đây khái niệm quan trọng trong nhiều tín ngưỡng, đặc biệt trong Kitô giáo, nơi "thần khải" được hiểu sự mạc khải của Thiên Chúa qua Kinh Thánh hoặc qua các biến cố lịch sử.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Thần khải nền tảng của đức tin Kitô giáo. (Sự mặc khải từ Thiên Chúa cơ sở cho niềm tin của người Kitô hữu.)
    • Nhiều tôn giáo tin rằng kinh sách của họ thần khải. (Nhiều tín ngưỡng cho rằng sách thánh của họ đến từ sự bày tỏ của thần linh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thần khải tự nhiên": sự mặc khải qua thiên nhiên vũ trụ, không qua lời nói hay văn bản.

    • Vẻ đẹp của tạo vật một dạng thần khải tự nhiên. (Thiên nhiên bày tỏ quyền năng của Đấng Tạo Hóa.)
  • "thần khải đặc biệt": sự mặc khải trực tiếp qua các biến cố lịch sử, lời tiên tri hoặc Kinh Thánh.

    • Kinh Thánh được xem thần khải đặc biệt của Thiên Chúa. (Kinh Thánh sự bày tỏ đặc biệt của Thiên Chúa cho nhân loại.)
Biến thể từ gần giống
  • Mặc khải (danh từ): sự tiết lộ, bày tỏđồng nghĩa phổ biến hơn của "thần khải".

    • Đức Giêsu mặc khải trọn vẹn của Thiên Chúa. (Chúa Giêsu sự bày tỏ đầy đủ nhất về Thiên Chúa.)
  • Thần linh (danh từ): các đấng thiêng liêng, siêu nhiênthành phần tạo nên từ "thần khải".

    • Họ cầu nguyện với thần linh để xin ơn lành. (Họ khẩn cầu các đấng thiêng liêng ban phước.)
Từ đồng nghĩa
  • Mặc khải: sự bày tỏ chân lý từ thần linh.
  • Khải thị: sự tiết lộ điều huyền bí, thường dùng trong văn cảnh tôn giáo.
  • Hiển linh: sự xuất hiện của thần linh để bày tỏ điều đó.
Thành ngữ liên quan
  • Thần khải thiêng liêng: sự mặc khải tính chất thánh thiêng, cao cả.
    • Người tu sĩ tìm kiếm thần khải thiêng liêng qua cầu nguyện. (Nhà tu hành mong nhận được sự bày tỏ thánh thiêng qua đời sống tâm linh.)